political sympathies
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều): Political sympathies (thiện cảm chính trị) là những quan điểm, cảm tình hoặc sự ủng hộ mà một người dành cho một đảng phái, hệ tư tưởng, hoặc chính sách chính trị cụ thể. Nó phản ánh lập trường cá nhân về các vấn đề chính trị, thường dựa trên niềm tin, giá trị hoặc lợi ích.
Ví dụ sử dụng
- (Thiện cảm chính trị của cô ấy thuộc về đảng cấp tiến.)
- (Anh ấy không bao giờ công khai bày tỏ thiện cảm chính trị của mình tại nơi làm việc.)
- (Cuộc khảo sát đã tiết lộ thiện cảm chính trị của thế hệ trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have political sympathies for someone/something": có thiện cảm chính trị với ai/cái gì.
- Many voters have political sympathies for the opposition party. (Nhiều cử tri có thiện cảm chính trị với đảng đối lập.)
- "to shift one's political sympathies": thay đổi thiện cảm chính trị.
- After the scandal, many people shifted their political sympathies. (Sau vụ bê bối, nhiều người đã thay đổi thiện cảm chính trị của họ.)
- "to align one's political sympathies": điều chỉnh thiện cảm chính trị cho phù hợp.
- He aligned his political sympathies with the new movement. (Anh ấy đã điều chỉnh thiện cảm chính trị của mình để phù hợp với phong trào mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Political sympathy (danh từ số ít): sự đồng cảm chính trị (thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể hơn).
- She felt political sympathy for the striking workers. (Cô ấy cảm thấy sự đồng cảm chính trị với những công nhân đang đình công.)
- Sympathizer (danh từ): người có thiện cảm, người ủng hộ (thường dùng trong chính trị).
- He is a known sympathizer of the leftist cause. (Anh ấy là một người ủng hộ được biết đến của phong trào cánh tả.)
Từ đồng nghĩa
- Political allegiance: lòng trung thành chính trị (nhấn mạnh sự cam kết).
- Political leaning: khuynh hướng chính trị (thường mang tính mơ hồ hơn).
- Political stance: lập trường chính trị (nhấn mạnh quan điểm rõ ràng).
Các cụm từ liên quan
- To express political sympathies: bày tỏ thiện cảm chính trị.
- It is risky to express political sympathies in a dictatorship. (Bày tỏ thiện cảm chính trị trong một chế độ độc tài là rất rủi ro.)
- To conceal political sympathies: che giấu thiện cảm chính trị.
- He had to conceal his political sympathies to avoid persecution. (Anh ấy phải che giấu thiện cảm chính trị của mình để tránh bị đàn áp.)
Thành ngữ liên quan
- To wear one's political sympathies on one's sleeve: thể hiện rõ ràng thiện cảm chính trị của mình ra bên ngoài.
- She wears her political sympathies on her sleeve, always discussing politics openly. (Cô ấy thể hiện rõ thiện cảm chính trị của mình, luôn thảo luận chính trị một cách công khai.)